YiWordsYiWords

tiền riêng

私房錢

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tiền: huyền (低降) · riêng: ngang (平音) ?

tiền riêng 私房錢

詞義

常用搭配

giấu tiền riêng
藏私房錢
tiết kiệm tiền riêng
攢私房錢

例句

Cô ấy có tiền riêng để mua sắm.
她有私房錢用來購物。
Anh ấy không cho ai biết về tiền riêng của mình.
他不讓別人知道自己的私房錢。

錢包裡的錢

常見問題

「私房錢」越南語怎麼說?
「私房錢」的越南語是 tiền riêng。
tiền riêng 是什麼意思?
tiền riêng 的意思是「私房錢」(名詞)。私房錢,個人私自存放的錢
tiền riêng 怎麼發音?
tiền riêng 有 2 個音節:tiền: huyền (低降) · riêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền riêng 常用嗎?
tiền riêng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiền riêng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tiền riêng để mua sắm.(她有私房錢用來購物。);Anh ấy không cho ai biết về tiền riêng của mình.(他不讓別人知道自己的私房錢。)。

想讓「tiền riêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始