YiWordsYiWords

danh thiếp

名片

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — danh: ngang (平音) · thiếp: sắc (高升) ?

danh thiếp 名片

詞義

常用搭配

trao danh thiếp
遞名片
in danh thiếp
印名片

例句

Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.
他給了我一張名片。
Tôi cần in danh thiếp mới.
我需要印新名片。

相關詞彙

常見問題

「名片」越南語怎麼說?
「名片」的越南語是 danh thiếp。
danh thiếp 是什麼意思?
danh thiếp 的意思是「名片」(名詞)。名片,用於介紹個人或公司的卡片
danh thiếp 怎麼發音?
danh thiếp 有 2 個音節:danh: ngang (平音) · thiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
danh thiếp 常用嗎?
danh thiếp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
danh thiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.(他給了我一張名片。);Tôi cần in danh thiếp mới.(我需要印新名片。)。

想讓「danh thiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始