YiWordsYiWords

tuyển chọn

選拔

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuyển: hỏi (曲折升) · chọn: nặng (低短塞音) ?

tuyển chọn 選拔

詞義

常用搭配

tuyển chọn nhân viên
選拔員工
tuyển chọn thí sinh
選拔考生

例句

Chúng tôi sẽ tuyển chọn kỹ càng.
我們會嚴格選拔。
Họ đang tuyển chọn thành viên mới.
他們正在選拔新成員。

相關詞彙

常見問題

「選拔」越南語怎麼說?
「選拔」的越南語是 tuyển chọn。
tuyển chọn 是什麼意思?
tuyển chọn 的意思是「選拔」(動詞)。挑選;選拔
tuyển chọn 怎麼發音?
tuyển chọn 有 2 個音節:tuyển: hỏi (曲折升) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyển chọn 常用嗎?
tuyển chọn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuyển chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tuyển chọn kỹ càng.(我們會嚴格選拔。);Họ đang tuyển chọn thành viên mới.(他們正在選拔新成員。)。

想讓「tuyển chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始