YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuyển chọn
tuyển chọn
選拔
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuyển: hỏi (曲折升) · chọn: nặng (低短塞音)
?
詞義
挑選;選拔
常用搭配
tuyển chọn nhân viên
選拔員工
tuyển chọn thí sinh
選拔考生
例句
Chúng tôi sẽ tuyển chọn kỹ càng.
我們會嚴格選拔。
Họ đang tuyển chọn thành viên mới.
他們正在選拔新成員。
相關詞彙
danh thiếp
名片
tiết kiệm tiền
省錢
cửa sổ
窗戶
đô thị
都市
thích hợp
適合
xoay
旋轉
常見問題
「選拔」越南語怎麼說?
「選拔」的越南語是 tuyển chọn。
tuyển chọn 是什麼意思?
tuyển chọn 的意思是「選拔」(動詞)。挑選;選拔
tuyển chọn 怎麼發音?
tuyển chọn 有 2 個音節:tuyển: hỏi (曲折升) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyển chọn 常用嗎?
tuyển chọn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuyển chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tuyển chọn kỹ càng.(我們會嚴格選拔。);Họ đang tuyển chọn thành viên mới.(他們正在選拔新成員。)。
想讓「tuyển chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store