YiWordsYiWords

同拼寫詞:dành

đánh

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — đánh: sắc (高升) ?

đánh 打

詞義

常用搭配

đánh bóng
打球
đánh nhau
打架

例句

Anh ấy đánh trống rất giỏi.
他打鼓很厲害。
Đừng đánh nhau.
不要打架。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打」越南語怎麼說?
「打」的越南語是 đánh。
đánh 是什麼意思?
đánh 的意思是「打」(動詞)。打,擊打
đánh 怎麼發音?
đánh 有 1 個音節:đánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh 常用嗎?
đánh 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đánh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đánh trống rất giỏi.(他打鼓很厲害。);Đừng đánh nhau.(不要打架。)。

想讓「đánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始