YiWordsYiWords

má hồng

腮紅

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — má: sắc (高升) · hồng: huyền (低降) ?

má hồng 腮紅

詞義

常用搭配

dùng má hồng
使用腮紅
má hồng dạng kem
膏狀腮紅

例句

Cô ấy đánh má hồng rất nhẹ.
她腮紅塗得很淡。
Má hồng giúp khuôn mặt tươi tắn hơn.
腮紅讓臉色更有精神。

相關詞彙

常見問題

「腮紅」越南語怎麼說?
「腮紅」的越南語是 má hồng。
má hồng 是什麼意思?
má hồng 的意思是「腮紅」(名詞)。腮紅(用於臉頰上色的化妝品)
má hồng 怎麼發音?
má hồng 有 2 個音節:má: sắc (高升) · hồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
má hồng 常用嗎?
má hồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
má hồng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đánh má hồng rất nhẹ.(她腮紅塗得很淡。);Má hồng giúp khuôn mặt tươi tắn hơn.(腮紅讓臉色更有精神。)。

想讓「má hồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始