YiWordsYiWords

mức độ

程度

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — mức: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) ?

mức độ 程度

詞義

常用搭配

mức độ cao
高程度
mức độ nguy hiểm
危險程度

例句

Công việc này có mức độ khó cao.
這項工作難度很高。
Hãy đánh giá mức độ hoàn thành.
請評估完成程度。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「程度」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「程度」越南語怎麼說?
「程度」的越南語是 mức độ。
mức độ 是什麼意思?
mức độ 的意思是「程度」(名詞)。程度,水平; 等級
mức độ 怎麼發音?
mức độ 有 2 個音節:mức: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mức độ 常用嗎?
mức độ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mức độ 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc này có mức độ khó cao.(這項工作難度很高。);Hãy đánh giá mức độ hoàn thành.(請評估完成程度。)。

想讓「mức độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始