YiWordsYiWords

đặt làm

訂做

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · làm: huyền (低降) ?

đặt làm 訂做

詞義

常用搭配

đặt làm áo
訂做衣服
đặt làm theo yêu cầu
按要求訂做

例句

Tôi muốn đặt làm một chiếc bàn.
我想訂做一張桌子。
Bạn có thể đặt làm theo kích thước.
你可以按尺寸訂做。

相關詞彙

常見問題

「訂做」越南語怎麼說?
「訂做」的越南語是 đặt làm。
đặt làm 是什麼意思?
đặt làm 的意思是「訂做」(動詞)。訂製; 訂做
đặt làm 怎麼發音?
đặt làm 有 2 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · làm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt làm 常用嗎?
đặt làm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đặt làm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đặt làm một chiếc bàn.(我想訂做一張桌子。);Bạn có thể đặt làm theo kích thước.(你可以按尺寸訂做。)。

想讓「đặt làm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始