YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
màn hình
màn hình
螢幕
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — màn: huyền (低降) · hình: huyền (低降)
?
詞義
顯示器,螢幕
常用搭配
màn hình máy tính
電腦顯示器
màn hình cảm ứng
觸控螢幕
例句
Màn hình bị tối rồi.
顯示器變暗了。
Tôi cần thay màn hình mới.
我需要換個新顯示器。
出現在這些詞條中
hiển thị
顯示
xuất hiện
出現
phát sáng
發光
giấy ghi chú
便利貼
máy đọc sách
電子書閱讀器
tinh thể lỏng
液晶
điện thoại gập
摺疊手機
cảm biến vân tay
指紋辨識
相關詞彙
quy cách
規格
không mua nổi
買不起
đắt đỏ
昂貴
hàng xa xỉ
奢侈品
đóng cửa
打烊
cửa hàng trang sức
珠寶店
常見問題
「螢幕」越南語怎麼說?
「螢幕」的越南語是 màn hình。
màn hình 是什麼意思?
màn hình 的意思是「螢幕」(名詞)。顯示器,螢幕
màn hình 怎麼發音?
màn hình 有 2 個音節:màn: huyền (低降) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màn hình 常用嗎?
màn hình 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
màn hình 在句子裡怎麼用?
例如:Màn hình bị tối rồi.(顯示器變暗了。);Tôi cần thay màn hình mới.(我需要換個新顯示器。)。
想讓「màn hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store