YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dấu chân
dấu chân
足跡
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dấu: sắc (高升) · chân: ngang (平音)
?
詞義
腳踩過留下的印跡
常用搭配
dấu chân trên cát
沙上的足跡
dấu chân người lạ
陌生人的足跡
例句
Có dấu chân trên nền đất.
地上有足跡。
Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.
我在門口看到了足跡。
相關詞彙
hẻo lánh
偏僻
kính yêu
愛戴
luận chứng
論證
nhận diện
識別
qua lại
來回
ân oán
恩怨
常見問題
「足跡」越南語怎麼說?
「足跡」的越南語是 dấu chân。
dấu chân 是什麼意思?
dấu chân 的意思是「足跡」(名詞)。腳踩過留下的印跡
dấu chân 怎麼發音?
dấu chân 有 2 個音節:dấu: sắc (高升) · chân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dấu chân 常用嗎?
dấu chân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dấu chân 在句子裡怎麼用?
例如:Có dấu chân trên nền đất.(地上有足跡。);Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.(我在門口看到了足跡。)。
想讓「dấu chân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store