YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đầu cơ
đầu cơ
投機
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đầu: huyền (低降) · cơ: ngang (平音)
?
詞義
利用市場波動謀取私利
常用搭配
đầu cơ tích trữ
囤積居奇
đầu cơ bất động sản
房地產投機
例句
Một số người đầu cơ tích trữ hàng hóa.
有些人囤積居奇。
Anh ta đầu cơ bất động sản để kiếm lời.
他靠房地產投機賺錢。
相關詞彙
có xu hướng
趨於
tăng vọt
攀升
phát đạt
興旺
lỗ thủng
洞
mẫu
樣本
tê
麻
常見問題
「投機」越南語怎麼說?
「投機」的越南語是 đầu cơ。
đầu cơ 是什麼意思?
đầu cơ 的意思是「投機」(動詞)。利用市場波動謀取私利
đầu cơ 怎麼發音?
đầu cơ 有 2 個音節:đầu: huyền (低降) · cơ: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầu cơ 常用嗎?
đầu cơ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đầu cơ 在句子裡怎麼用?
例如:Một số người đầu cơ tích trữ hàng hóa.(有些人囤積居奇。);Anh ta đầu cơ bất động sản để kiếm lời.(他靠房地產投機賺錢。)。
想讓「đầu cơ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store