YiWordsYiWords

giở trò

耍花招

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giở: hỏi (曲折升) · trò: huyền (低降) ?

giở trò 耍花招

詞義

常用搭配

giở trò lừa gạt
搞鬼騙人
giở trò xấu
耍壞心眼

例句

Đừng giở trò với tôi.
別跟我搞鬼。
Anh ta thường giở trò sau lưng người khác.
他經常在背後搞鬼。

相關詞彙

常見問題

「耍花招」越南語怎麼說?
「耍花招」的越南語是 giở trò。
giở trò 是什麼意思?
giở trò 的意思是「耍花招」(動詞)。搞鬼,耍花招
giở trò 怎麼發音?
giở trò 有 2 個音節:giở: hỏi (曲折升) · trò: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giở trò 常用嗎?
giở trò 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giở trò 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng giở trò với tôi.(別跟我搞鬼。);Anh ta thường giở trò sau lưng người khác.(他經常在背後搞鬼。)。

想讓「giở trò」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始