YiWordsYiWords

lên đường đến

趕赴

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — lên: ngang (平音) · đường: huyền (低降) · đến: sắc (高升) ?

lên đường đến 趕赴

詞義

常用搭配

lên đường đến chiến trường
趕赴戰場
lên đường đến nơi làm việc
趕赴工作地點

例句

Chúng tôi lên đường đến Hà Nội sáng nay.
我們今天早上趕赴河內。
Anh ấy lên đường đến bệnh viện ngay lập tức.
他立刻趕赴醫院。

相關詞彙

常見問題

「趕赴」越南語怎麼說?
「趕赴」的越南語是 lên đường đến。
lên đường đến 是什麼意思?
lên đường đến 的意思是「趕赴」(動詞)。趕赴,前往某地
lên đường đến 怎麼發音?
lên đường đến 有 3 個音節:lên: ngang (平音) · đường: huyền (低降) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên đường đến 常用嗎?
lên đường đến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lên đường đến 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi lên đường đến Hà Nội sáng nay.(我們今天早上趕赴河內。);Anh ấy lên đường đến bệnh viện ngay lập tức.(他立刻趕赴醫院。)。

想讓「lên đường đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始