YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đề bài
đề bài
題目
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đề: huyền (低降) · bài: huyền (低降)
?
詞義
題目,題目要求
常用搭配
đọc đề bài
讀題目
giải đề bài
解題目
例句
Em đã làm xong đề bài toán.
我已經做完數學題目了。
Đề bài này khá khó.
這個題目挺難的。
出現在這些詞條中
tiêu đề
標題
đề
題目
luận thuật
論述
相關詞彙
học tập
學習
nghĩa
意義
sinh viên
大學生
vở ghi
筆記本
sáu
六
bốn
四
常見問題
「題目」越南語怎麼說?
「題目」的越南語是 đề bài。
đề bài 是什麼意思?
đề bài 的意思是「題目」(名詞)。題目,題目要求
đề bài 怎麼發音?
đề bài 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề bài 常用嗎?
đề bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đề bài 在句子裡怎麼用?
例如:Em đã làm xong đề bài toán.(我已經做完數學題目了。);Đề bài này khá khó.(這個題目挺難的。)。
想讓「đề bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store