YiWordsYiWords

đề bài

題目

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đề: huyền (低降) · bài: huyền (低降) ?

đề bài 題目

詞義

常用搭配

đọc đề bài
讀題目
giải đề bài
解題目

例句

Em đã làm xong đề bài toán.
我已經做完數學題目了。
Đề bài này khá khó.
這個題目挺難的。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「題目」越南語怎麼說?
「題目」的越南語是 đề bài。
đề bài 是什麼意思?
đề bài 的意思是「題目」(名詞)。題目,題目要求
đề bài 怎麼發音?
đề bài 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề bài 常用嗎?
đề bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đề bài 在句子裡怎麼用?
例如:Em đã làm xong đề bài toán.(我已經做完數學題目了。);Đề bài này khá khó.(這個題目挺難的。)。

想讓「đề bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始