YiWordsYiWords

học tập

學習

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音) ?

học tập 學習

詞義

常用搭配

phương pháp học tập
學習方法
môi trường học tập
學習環境

例句

Học tập là việc quan trọng đối với mọi người.
學習對每個人都很重要。
Cô ấy có phương pháp học tập hiệu quả.
她有高效的學習方法。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「學習」越南語怎麼說?
「學習」的越南語是 học tập。
học tập 是什麼意思?
học tập 的意思是「學習」(名詞)。獲取知識和技能的過程;學習
học tập 怎麼發音?
học tập 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học tập 常用嗎?
học tập 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
học tập 在句子裡怎麼用?
例如:Học tập là việc quan trọng đối với mọi người.(學習對每個人都很重要。);Cô ấy có phương pháp học tập hiệu quả.(她有高效的學習方法。)。

想讓「học tập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始