YiWordsYiWords

tiêu đề

標題

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · đề: huyền (低降) ?

tiêu đề 標題

詞義

常用搭配

tiêu đề bài viết
文章標題
đặt tiêu đề
起標題

例句

Tiêu đề này rất hấp dẫn.
這個標題很吸引人。
Bạn đã đặt tiêu đề cho bài báo chưa?
你給文章起標題了嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「標題」越南語怎麼說?
「標題」的越南語是 tiêu đề。
tiêu đề 是什麼意思?
tiêu đề 的意思是「標題」(名詞)。標題
tiêu đề 怎麼發音?
tiêu đề 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · đề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu đề 常用嗎?
tiêu đề 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiêu đề 在句子裡怎麼用?
例如:Tiêu đề này rất hấp dẫn.(這個標題很吸引人。);Bạn đã đặt tiêu đề cho bài báo chưa?(你給文章起標題了嗎?)。

想讓「tiêu đề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始