YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đề cử
đề cử
提名
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đề: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升)
?
詞義
推薦某人擔任職位或榮譽
常用搭配
đề cử ứng viên
提名候選人
đề cử chức vụ
提名職位
例句
Anh ấy được đề cử làm giám đốc.
他被提名為經理。
Chúng tôi đề cử cô ấy vào ban lãnh đạo.
我們提名她進入領導班子。
相關詞彙
Đà Nẵng
峴港
khu dịch vụ
服務區
nhân cách
人格
hầm chui
地下道
cột mốc
里程碑
đi thẳng
直奔
常見問題
「提名」越南語怎麼說?
「提名」的越南語是 đề cử。
đề cử 是什麼意思?
đề cử 的意思是「提名」(動詞)。推薦某人擔任職位或榮譽
đề cử 怎麼發音?
đề cử 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề cử 常用嗎?
đề cử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đề cử 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được đề cử làm giám đốc.(他被提名為經理。);Chúng tôi đề cử cô ấy vào ban lãnh đạo.(我們提名她進入領導班子。)。
想讓「đề cử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store