YiWordsYiWords

đề cử

提名

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đề: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升) ?

đề cử 提名

詞義

常用搭配

đề cử ứng viên
提名候選人
đề cử chức vụ
提名職位

例句

Anh ấy được đề cử làm giám đốc.
他被提名為經理。
Chúng tôi đề cử cô ấy vào ban lãnh đạo.
我們提名她進入領導班子。

相關詞彙

常見問題

「提名」越南語怎麼說?
「提名」的越南語是 đề cử。
đề cử 是什麼意思?
đề cử 的意思是「提名」(動詞)。推薦某人擔任職位或榮譽
đề cử 怎麼發音?
đề cử 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề cử 常用嗎?
đề cử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đề cử 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được đề cử làm giám đốc.(他被提名為經理。);Chúng tôi đề cử cô ấy vào ban lãnh đạo.(我們提名她進入領導班子。)。

想讓「đề cử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始