YiWordsYiWords

đi thẳng

直奔

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đi: ngang (平音) · thẳng: hỏi (曲折升) ?

đi thẳng 直奔

詞義

常用搭配

đi thẳng về nhà
直奔回家
đi thẳng đến mục tiêu
直奔目標

例句

Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.
下班後我直奔回家。
Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.
他直奔辦公室。

出現在這些詞條中

行走與奔跑

常見問題

「直奔」越南語怎麼說?
「直奔」的越南語是 đi thẳng。
đi thẳng 是什麼意思?
đi thẳng 的意思是「直奔」(動詞)。直接前往某地
đi thẳng 怎麼發音?
đi thẳng 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · thẳng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi thẳng 常用嗎?
đi thẳng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đi thẳng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.(下班後我直奔回家。);Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.(他直奔辦公室。)。

想讓「đi thẳng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始