YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đi thẳng
đi thẳng
直奔
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đi: ngang (平音) · thẳng: hỏi (曲折升)
?
詞義
直接前往某地
常用搭配
đi thẳng về nhà
直奔回家
đi thẳng đến mục tiêu
直奔目標
例句
Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.
下班後我直奔回家。
Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.
他直奔辦公室。
出現在這些詞條中
tốt (cờ)
小卒
行走與奔跑
bôn ba
奔波
chạy trốn
竄逃
bỏ trốn
逃跑
trượt
滑動
xông vào
闖入
đi qua
走過
常見問題
「直奔」越南語怎麼說?
「直奔」的越南語是 đi thẳng。
đi thẳng 是什麼意思?
đi thẳng 的意思是「直奔」(動詞)。直接前往某地
đi thẳng 怎麼發音?
đi thẳng 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · thẳng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi thẳng 常用嗎?
đi thẳng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đi thẳng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.(下班後我直奔回家。);Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.(他直奔辦公室。)。
想讓「đi thẳng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store