YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hầm chui
hầm chui
地下道
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hầm: huyền (低降) · chui: ngang (平音)
?
詞義
地下通道
常用搭配
đi qua hầm chui
走地下通道
hầm chui dành cho người đi bộ
人行地下通道
例句
Chúng tôi đi qua hầm chui để sang đường.
我們通過地下通道過馬路。
Hầm chui này rất an toàn.
這個地下通道很安全。
相關詞彙
nhân cách
人格
đề cử
提名
Đà Nẵng
峴港
khu dịch vụ
服務區
cột mốc
里程碑
đi thẳng
直奔
常見問題
「地下道」越南語怎麼說?
「地下道」的越南語是 hầm chui。
hầm chui 是什麼意思?
hầm chui 的意思是「地下道」(名詞)。地下通道
hầm chui 怎麼發音?
hầm chui 有 2 個音節:hầm: huyền (低降) · chui: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hầm chui 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi qua hầm chui để sang đường.(我們通過地下通道過馬路。);Hầm chui này rất an toàn.(這個地下通道很安全。)。
想讓「hầm chui」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store