YiWordsYiWords

hầm chui

地下道

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hầm: huyền (低降) · chui: ngang (平音) ?

hầm chui 地下道

詞義

常用搭配

đi qua hầm chui
走地下通道
hầm chui dành cho người đi bộ
人行地下通道

例句

Chúng tôi đi qua hầm chui để sang đường.
我們通過地下通道過馬路。
Hầm chui này rất an toàn.
這個地下通道很安全。

相關詞彙

常見問題

「地下道」越南語怎麼說?
「地下道」的越南語是 hầm chui。
hầm chui 是什麼意思?
hầm chui 的意思是「地下道」(名詞)。地下通道
hầm chui 怎麼發音?
hầm chui 有 2 個音節:hầm: huyền (低降) · chui: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hầm chui 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi qua hầm chui để sang đường.(我們通過地下通道過馬路。);Hầm chui này rất an toàn.(這個地下通道很安全。)。

想讓「hầm chui」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始