YiWordsYiWords

để sang một bên

擱置

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — để: hỏi (曲折升) · sang: ngang (平音) · một: nặng (低短塞音) · bên: ngang (平音) ?

để sang một bên 擱置

詞義

常用搭配

để sang một bên công việc
把工作擱置一邊
để sang một bên tranh chấp
擱置爭議

例句

Chúng ta hãy để sang một bên những bất đồng.
我們把分歧擱置一邊吧。
Tôi tạm để sang một bên dự án này.
我暫時把這個項目擱置了。

相關詞彙

常見問題

「擱置」越南語怎麼說?
「擱置」的越南語是 để sang một bên。
để sang một bên 是什麼意思?
để sang một bên 的意思是「擱置」(動詞)。暫時放到一邊,不處理
để sang một bên 怎麼發音?
để sang một bên 有 4 個音節:để: hỏi (曲折升) · sang: ngang (平音) · một: nặng (低短塞音) · bên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
để sang một bên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy để sang một bên những bất đồng.(我們把分歧擱置一邊吧。);Tôi tạm để sang một bên dự án này.(我暫時把這個項目擱置了。)。

想讓「để sang một bên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始