YiWordsYiWords

đề phòng

提防

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đề: huyền (低降) · phòng: huyền (低降) ?

đề phòng 提防

詞義

常用搭配

đề phòng trộm cắp
提防小偷
đề phòng nguy hiểm
提防危險

例句

Chúng ta nên đề phòng kẻ gian.
我們要提防壞人。
Cô ấy luôn đề phòng mọi việc.
她總是有所提防。

相關詞彙

常見問題

「提防」越南語怎麼說?
「提防」的越南語是 đề phòng。
đề phòng 是什麼意思?
đề phòng 的意思是「提防」(動詞)。提防,防備
đề phòng 怎麼發音?
đề phòng 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề phòng 常用嗎?
đề phòng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đề phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên đề phòng kẻ gian.(我們要提防壞人。);Cô ấy luôn đề phòng mọi việc.(她總是有所提防。)。

想讓「đề phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始