YiWordsYiWords

đế quốc

帝國

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đế: sắc (高升) · quốc: sắc (高升) ?

đế quốc 帝國

詞義

常用搭配

đế quốc La Mã
羅馬帝國
đế quốc thực dân
殖民帝國

例句

Đế quốc La Mã từng rất hùng mạnh.
羅馬帝國曾經非常強大。
Nhiều nước từng là thuộc địa của đế quốc.
許多國家曾是帝國的殖民地。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「帝國」越南語怎麼說?
「帝國」的越南語是 đế quốc。
đế quốc 是什麼意思?
đế quốc 的意思是「帝國」(名詞)。擁有廣大領土和強大權力的國家(帝國)
đế quốc 怎麼發音?
đế quốc 有 2 個音節:đế: sắc (高升) · quốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đế quốc 常用嗎?
đế quốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đế quốc 在句子裡怎麼用?
例如:Đế quốc La Mã từng rất hùng mạnh.(羅馬帝國曾經非常強大。);Nhiều nước từng là thuộc địa của đế quốc.(許多國家曾是帝國的殖民地。)。

想讓「đế quốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始