YiWordsYiWords

đệm nhạc

伴奏

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đệm: nặng (低短塞音) · nhạc: nặng (低短塞音) ?

đệm nhạc 伴奏

詞義

常用搭配

đệm nhạc cho bài hát
為歌曲伴奏
đệm nhạc piano
鋼琴伴奏

例句

Anh ấy đệm nhạc cho ca sĩ.
他為歌手伴奏。
Tôi thích đệm nhạc bằng guitar.
我喜歡用吉他伴奏。

相關詞彙

常見問題

「伴奏」越南語怎麼說?
「伴奏」的越南語是 đệm nhạc。
đệm nhạc 是什麼意思?
đệm nhạc 的意思是「伴奏」(動詞)。伴奏
đệm nhạc 怎麼發音?
đệm nhạc 有 2 個音節:đệm: nặng (低短塞音) · nhạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đệm nhạc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đệm nhạc cho ca sĩ.(他為歌手伴奏。);Tôi thích đệm nhạc bằng guitar.(我喜歡用吉他伴奏。)。

想讓「đệm nhạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始