YiWordsYiWords

kỳ tích

奇蹟

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kỳ: huyền (低降) · tích: sắc (高升) ?

kỳ tích 奇蹟

詞義

常用搭配

làm nên kỳ tích
創造奇蹟
kỳ tích lịch sử
歷史奇蹟

例句

Đội bóng đã tạo nên kỳ tích.
球隊創造了奇蹟。
Kết quả này là một kỳ tích.
這個結果是個奇蹟。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「奇蹟」越南語怎麼說?
「奇蹟」的越南語是 kỳ tích。
kỳ tích 是什麼意思?
kỳ tích 的意思是「奇蹟」(名詞)。非凡的成就,奇蹟
kỳ tích 怎麼發音?
kỳ tích 有 2 個音節:kỳ: huyền (低降) · tích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỳ tích 常用嗎?
kỳ tích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kỳ tích 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng đã tạo nên kỳ tích.(球隊創造了奇蹟。);Kết quả này là một kỳ tích.(這個結果是個奇蹟。)。

想讓「kỳ tích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始