YiWordsYiWords

đền đáp

報答

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đền: huyền (低降) · đáp: sắc (高升) ?

đền đáp 報答

詞義

常用搭配

đền đáp công ơn
報答恩情
đền đáp cha mẹ
報答父母

例句

Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.
我想報答你的幫助。
Anh ấy luôn đền đáp cha mẹ.
他總是報答父母。

相關詞彙

常見問題

「報答」越南語怎麼說?
「報答」的越南語是 đền đáp。
đền đáp 是什麼意思?
đền đáp 的意思是「報答」(動詞)。報答; 回報
đền đáp 怎麼發音?
đền đáp 有 2 個音節:đền: huyền (低降) · đáp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đền đáp 常用嗎?
đền đáp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đền đáp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.(我想報答你的幫助。);Anh ấy luôn đền đáp cha mẹ.(他總是報答父母。)。

想讓「đền đáp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始