YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự tại
tự tại
自在
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · tại: nặng (低短塞音)
?
詞義
自在,自由自在
常用搭配
sống tự tại
生活自在
cảm thấy tự tại
感到自在
例句
Tôi cảm thấy rất tự tại.
我感到很自在。
Ông ấy sống tự tại ở quê.
他在鄉下生活得很自在。
出現在這些詞條中
thư thái tự tại
怡然自得
tự do tự tại
自由自在
相關詞彙
bắn
射擊
tâm lý
心理
thành tín
誠信
thuyền trưởng
船長
thi lại
補考
lên lớp
升學
常見問題
「自在」越南語怎麼說?
「自在」的越南語是 tự tại。
tự tại 是什麼意思?
tự tại 的意思是「自在」(形容詞)。自在,自由自在
tự tại 怎麼發音?
tự tại 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · tại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự tại 常用嗎?
tự tại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tự tại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy rất tự tại.(我感到很自在。);Ông ấy sống tự tại ở quê.(他在鄉下生活得很自在。)。
想讓「tự tại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store