YiWordsYiWords

tự tại

自在

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · tại: nặng (低短塞音) ?

tự tại 自在

詞義

常用搭配

sống tự tại
生活自在
cảm thấy tự tại
感到自在

例句

Tôi cảm thấy rất tự tại.
我感到很自在。
Ông ấy sống tự tại ở quê.
他在鄉下生活得很自在。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「自在」越南語怎麼說?
「自在」的越南語是 tự tại。
tự tại 是什麼意思?
tự tại 的意思是「自在」(形容詞)。自在,自由自在
tự tại 怎麼發音?
tự tại 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · tại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự tại 常用嗎?
tự tại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tự tại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy rất tự tại.(我感到很自在。);Ông ấy sống tự tại ở quê.(他在鄉下生活得很自在。)。

想讓「tự tại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始