YiWordsYiWords

thăm hỏi

慰問

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thăm: ngang (平音) · hỏi: hỏi (曲折升) ?

thăm hỏi 慰問

詞義

常用搭配

thăm hỏi sức khỏe
慰問健康
đi thăm hỏi
去慰問

例句

Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.
我們去慰問了他家。
Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.
她經常問候鄰居。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「慰問」越南語怎麼說?
「慰問」的越南語是 thăm hỏi。
thăm hỏi 是什麼意思?
thăm hỏi 的意思是「慰問」(動詞)。慰問,問候
thăm hỏi 怎麼發音?
thăm hỏi 有 2 個音節:thăm: ngang (平音) · hỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thăm hỏi 常用嗎?
thăm hỏi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thăm hỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.(我們去慰問了他家。);Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.(她經常問候鄰居。)。

想讓「thăm hỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始