YiWordsYiWords

đèn đọc sách

閱讀燈

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đèn: huyền (低降) · đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升) ?

đèn đọc sách 閱讀燈

詞義

常用搭配

bật đèn đọc sách
打開閱讀燈
tắt đèn đọc sách
關掉閱讀燈

例句

Tôi bật đèn đọc sách khi đọc truyện.
我看書時會開閱讀燈。
Đèn đọc sách rất tiện lợi.
閱讀燈很方便。

相關詞彙

常見問題

「閱讀燈」越南語怎麼說?
「閱讀燈」的越南語是 đèn đọc sách。
đèn đọc sách 是什麼意思?
đèn đọc sách 的意思是「閱讀燈」(名詞)。閱讀燈(用於照明閱讀的小燈)
đèn đọc sách 怎麼發音?
đèn đọc sách 有 3 個音節:đèn: huyền (低降) · đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn đọc sách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bật đèn đọc sách khi đọc truyện.(我看書時會開閱讀燈。);Đèn đọc sách rất tiện lợi.(閱讀燈很方便。)。

想讓「đèn đọc sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始