YiWordsYiWords

đến muộn

遲到

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đến: sắc (高升) · muộn: nặng (低短塞音) ?

đến muộn 遲到

詞義

常用搭配

đến muộn giờ
遲到
đến muộn cuộc họp
會議遲到

例句

Tôi xin lỗi vì đến muộn.
對不起,我遲到了。
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
他經常遲到。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「遲到」越南語怎麼說?
「遲到」的越南語是 đến muộn。
đến muộn 是什麼意思?
đến muộn 的意思是「遲到」(動詞)。遲到
đến muộn 怎麼發音?
đến muộn 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · muộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến muộn 常用嗎?
đến muộn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đến muộn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xin lỗi vì đến muộn.(對不起,我遲到了。);Anh ấy thường xuyên đến muộn.(他經常遲到。)。

想讓「đến muộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始