YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
thất bại
thất bại
失敗
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thất: sắc (高升) · bại: nặng (低短塞音)
?
詞義
失敗
常用搭配
gặp thất bại
遭遇失敗
nguy cơ thất bại
失敗風險
例句
Anh ấy không sợ thất bại.
他不怕失敗。
Thất bại là mẹ thành công.
失敗是成功之母。
出現在這些詞條中
sợ
害怕
thà
寧願
sĩ khí
士氣
sợ rằng
擔心
vực dậy
振作
đau xót
慘痛
đã chịu
受過
chán nản
沮喪
情感表達實用詞
tưởng tượng
想像
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
từ bỏ
放棄
cảm thấy
覺得
hy vọng
希望
常見問題
「失敗」越南語怎麼說?
「失敗」的越南語是 thất bại。
thất bại 是什麼意思?
thất bại 的意思是「失敗」(名詞)。失敗
thất bại 怎麼發音?
thất bại 有 2 個音節:thất: sắc (高升) · bại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thất bại 常用嗎?
thất bại 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
thất bại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không sợ thất bại.(他不怕失敗。);Thất bại là mẹ thành công.(失敗是成功之母。)。
想讓「thất bại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store