YiWordsYiWords

không kịp

來不及

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音) ?

không kịp 來不及

詞義

常用搭配

không kịp làm bài
來不及做題
không kịp đến
來不及到

例句

Tôi không kịp bắt xe buýt.
我來不及趕公車。
Chúng ta không kịp chuẩn bị.
我們來不及準備。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「來不及」越南語怎麼說?
「來不及」的越南語是 không kịp。
không kịp 是什麼意思?
không kịp 的意思是「來不及」(動詞)。來不及,時間不夠,無法趕上
không kịp 怎麼發音?
không kịp 有 2 個音節:không: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không kịp 常用嗎?
không kịp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không kịp bắt xe buýt.(我來不及趕公車。);Chúng ta không kịp chuẩn bị.(我們來不及準備。)。

想讓「không kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始