YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không kịp
không kịp
來不及
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)
?
詞義
來不及,時間不夠,無法趕上
常用搭配
không kịp làm bài
來不及做題
không kịp đến
來不及到
例句
Tôi không kịp bắt xe buýt.
我來不及趕公車。
Chúng ta không kịp chuẩn bị.
我們來不及準備。
出現在這些詞條中
kịp
來得及
sợ rằng
擔心
e rằng
恐怕
nhỡ đâu
萬一
trở tay không kịp
措手不及
không kịp lo
顧不得
相關詞彙
bỏ ra
付出
thất bại
失敗
tối
暗
đơn
單
hút ma túy
吸毒
đến muộn
遲到
常見問題
「來不及」越南語怎麼說?
「來不及」的越南語是 không kịp。
không kịp 是什麼意思?
không kịp 的意思是「來不及」(動詞)。來不及,時間不夠,無法趕上
không kịp 怎麼發音?
không kịp 有 2 個音節:không: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không kịp 常用嗎?
không kịp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không kịp bắt xe buýt.(我來不及趕公車。);Chúng ta không kịp chuẩn bị.(我們來不及準備。)。
想讓「không kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store