YiWordsYiWords

đến nay

至今

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đến: sắc (高升) · nay: ngang (平音) ?

đến nay 至今

詞義

常用搭配

từ trước đến nay
從以前到現在
cho đến nay
直到現在

例句

Đến nay, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy.
直到現在我還沒再見到他。
Công việc này kéo dài đến nay.
這項工作持續到現在。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「至今」越南語怎麼說?
「至今」的越南語是 đến nay。
đến nay 是什麼意思?
đến nay 的意思是「至今」(副詞)。直到現在
đến nay 怎麼發音?
đến nay 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · nay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến nay 常用嗎?
đến nay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đến nay 在句子裡怎麼用?
例如:Đến nay, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy.(直到現在我還沒再見到他。);Công việc này kéo dài đến nay.(這項工作持續到現在。)。

想讓「đến nay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始