YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
từ đó
同拼寫詞:
tự do
từ đó
從此
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — từ: huyền (低降) · đó: sắc (高升)
?
詞義
從此,以後
例句
Từ đó, tôi không gặp lại anh ấy nữa.
從此,我再也沒見過他。
Từ đó, cuộc sống thay đổi.
從那以後,生活變了。
相關詞彙
trị liệu
理療
thuốc bắc
中藥
khu đô thị
市區
trên sân khấu
台上
nồi cơm điện
電鍋
đồ điện gia dụng
家電
常見問題
「從此」越南語怎麼說?
「從此」的越南語是 từ đó。
từ đó 是什麼意思?
từ đó 的意思是「從此」(副詞)。從此,以後
từ đó 怎麼發音?
từ đó 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ đó 常用嗎?
từ đó 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
từ đó 在句子裡怎麼用?
例如:Từ đó, tôi không gặp lại anh ấy nữa.(從此,我再也沒見過他。);Từ đó, cuộc sống thay đổi.(從那以後,生活變了。)。
想讓「từ đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store