YiWordsYiWords

đi đầu

率先

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đi: ngang (平音) · đầu: huyền (低降) ?

đi đầu 率先

詞義

常用搭配

đi đầu trong công việc
工作中率先
đi đầu phong trào
帶頭運動

例句

Anh ấy luôn đi đầu trong mọi hoạt động.
他總是率先參與各種活動。
Công ty này đi đầu về công nghệ.
這家公司在技術上走在前列。

時間順序詞

常見問題

「率先」越南語怎麼說?
「率先」的越南語是 đi đầu。
đi đầu 是什麼意思?
đi đầu 的意思是「率先」(動詞)。率先,帶頭
đi đầu 怎麼發音?
đi đầu 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi đầu 常用嗎?
đi đầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đi đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đi đầu trong mọi hoạt động.(他總是率先參與各種活動。);Công ty này đi đầu về công nghệ.(這家公司在技術上走在前列。)。

想讓「đi đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始