YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đuổi kịp
đuổi kịp
趕上
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đuổi: hỏi (曲折升) · kịp: nặng (低短塞音)
?
詞義
追上並達到同一水平或位置
常用搭配
đuổi kịp bạn bè
趕上朋友
đuổi kịp mục tiêu
趕上目標
例句
Tôi phải cố gắng đuổi kịp tiến độ.
我必須努力趕上進度。
Anh ấy đã đuổi kịp xe buýt.
他趕上了公車。
時間順序詞
cuối
末
như thường lệ
照常
theo lệ
照例
đi đầu
率先
từ đầu
從頭
ngay sau đó
隨後
常見問題
「趕上」越南語怎麼說?
「趕上」的越南語是 đuổi kịp。
đuổi kịp 是什麼意思?
đuổi kịp 的意思是「趕上」(動詞)。追上並達到同一水平或位置
đuổi kịp 怎麼發音?
đuổi kịp 有 2 個音節:đuổi: hỏi (曲折升) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đuổi kịp 常用嗎?
đuổi kịp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đuổi kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải cố gắng đuổi kịp tiến độ.(我必須努力趕上進度。);Anh ấy đã đuổi kịp xe buýt.(他趕上了公車。)。
想讓「đuổi kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store