YiWordsYiWords

từ đầu

從頭

片語 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — từ: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) ?

từ đầu 從頭

詞義

例句

Chúng ta phải làm lại từ đầu.
我們得從頭再做。
Tôi học tiếng Trung từ đầu.
我從頭學中文。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「從頭」越南語怎麼說?
「從頭」的越南語是 từ đầu。
từ đầu 是什麼意思?
từ đầu 的意思是「從頭」(片語)。從頭開始
từ đầu 怎麼發音?
từ đầu 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ đầu 常用嗎?
từ đầu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
từ đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải làm lại từ đầu.(我們得從頭再做。);Tôi học tiếng Trung từ đầu.(我從頭學中文。)。

想讓「từ đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始