YiWordsYiWords

đĩa quang

光碟

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đĩa: ngã (顫升) · quang: ngang (平音) ?

đĩa quang 光碟

詞義

常用搭配

đọc đĩa quang
讀取光碟
ổ đĩa quang
光碟機

例句

Tôi lưu dữ liệu vào đĩa quang.
我把數據存進光碟。
Máy tính này có ổ đĩa quang.
這台電腦有光驅。

相關詞彙

常見問題

「光碟」越南語怎麼說?
「光碟」的越南語是 đĩa quang。
đĩa quang 是什麼意思?
đĩa quang 的意思是「光碟」(名詞)。光碟
đĩa quang 怎麼發音?
đĩa quang 有 2 個音節:đĩa: ngã (顫升) · quang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đĩa quang 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi lưu dữ liệu vào đĩa quang.(我把數據存進光碟。);Máy tính này có ổ đĩa quang.(這台電腦有光驅。)。

想讓「đĩa quang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始