YiWordsYiWords

trực quan

直觀

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trực: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音) ?

trực quan 直觀

詞義

常用搭配

hiển thị trực quan
直觀顯示
minh họa trực quan
直觀演示

例句

Biểu đồ này rất trực quan.
這個圖表很直觀。
Cách giải thích trực quan giúp dễ hiểu hơn.
直觀的解釋更容易理解。

相關詞彙

常見問題

「直觀」越南語怎麼說?
「直觀」的越南語是 trực quan。
trực quan 是什麼意思?
trực quan 的意思是「直觀」(形容詞)。直接用感官感知,直觀的
trực quan 怎麼發音?
trực quan 有 2 個音節:trực: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trực quan 常用嗎?
trực quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trực quan 在句子裡怎麼用?
例如:Biểu đồ này rất trực quan.(這個圖表很直觀。);Cách giải thích trực quan giúp dễ hiểu hơn.(直觀的解釋更容易理解。)。

想讓「trực quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始