YiWordsYiWords

điểm xuất phát

起點

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升) ?

điểm xuất phát 起點

詞義

常用搭配

điểm xuất phát mới
新起點
quay về điểm xuất phát
回到起點

例句

Chúng ta hãy xác định điểm xuất phát.
我們來確定起點吧。
Anh ấy đã quay lại điểm xuất phát.
他又回到了起點。

相關詞彙

常見問題

「起點」越南語怎麼說?
「起點」的越南語是 điểm xuất phát。
điểm xuất phát 是什麼意思?
điểm xuất phát 的意思是「起點」(名詞)。起點;出發的地方或開始的時刻
điểm xuất phát 怎麼發音?
điểm xuất phát 有 3 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm xuất phát 常用嗎?
điểm xuất phát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điểm xuất phát 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy xác định điểm xuất phát.(我們來確定起點吧。);Anh ấy đã quay lại điểm xuất phát.(他又回到了起點。)。

想讓「điểm xuất phát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始