YiWordsYiWords

phi công

飛行員

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phi: ngang (平音) · công: ngang (平音) ?

phi công 飛行員

詞義

常用搭配

phi công trưởng
機長
đào tạo phi công
培訓飛行員

例句

Anh ấy là phi công của hãng hàng không.
他是航空公司的飛行員。
Tôi muốn trở thành phi công.
我想成為一名飛行員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「飛行員」越南語怎麼說?
「飛行員」的越南語是 phi công。
phi công 是什麼意思?
phi công 的意思是「飛行員」(名詞)。駕駛飛機的人,飛行員
phi công 怎麼發音?
phi công 有 2 個音節:phi: ngang (平音) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phi công 常用嗎?
phi công 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phi công 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là phi công của hãng hàng không.(他是航空公司的飛行員。);Tôi muốn trở thành phi công.(我想成為一名飛行員。)。

想讓「phi công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始