YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điểm xuyết
điểm xuyết
點綴
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · xuyết: sắc (高升)
?
詞義
點綴,裝飾
常用搭配
điểm xuyết hoa
點綴花朵
điểm xuyết màu sắc
點綴色彩
例句
Những bông hoa điểm xuyết cho căn phòng.
花朵為房間增添了點綴。
Cô ấy điểm xuyết chiếc váy bằng ren.
她用蕾絲點綴了裙子。
相關詞彙
thù lao
報酬
công lao
功勞
công trường
工地
cấu kết
勾結
tha cho
放過
lời nói và hành động
言行
常見問題
「點綴」越南語怎麼說?
「點綴」的越南語是 điểm xuyết。
điểm xuyết 是什麼意思?
điểm xuyết 的意思是「點綴」(動詞)。點綴,裝飾
điểm xuyết 怎麼發音?
điểm xuyết 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · xuyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm xuyết 在句子裡怎麼用?
例如:Những bông hoa điểm xuyết cho căn phòng.(花朵為房間增添了點綴。);Cô ấy điểm xuyết chiếc váy bằng ren.(她用蕾絲點綴了裙子。)。
想讓「điểm xuyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store