YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công lao
công lao
功勞
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · lao: ngang (平音)
?
詞義
對集體或他人作出的貢獻或功績
常用搭配
công lao to lớn
巨大功勞
ghi nhận công lao
表彰功勞
例句
Công lao của anh ấy rất lớn.
他的功勞很大。
Chúng ta phải ghi nhận công lao của mọi người.
我們要表彰大家的功勞。
出現在這些詞條中
công
公
phân công
分工
相關詞彙
công trường
工地
cấu kết
勾結
tha cho
放過
lời nói và hành động
言行
địa thế
地勢
đầm lầy
沼澤
常見問題
「功勞」越南語怎麼說?
「功勞」的越南語是 công lao。
công lao 是什麼意思?
công lao 的意思是「功勞」(名詞)。對集體或他人作出的貢獻或功績
công lao 怎麼發音?
công lao 有 2 個音節:công: ngang (平音) · lao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công lao 常用嗎?
công lao 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
công lao 在句子裡怎麼用?
例如:Công lao của anh ấy rất lớn.(他的功勞很大。);Chúng ta phải ghi nhận công lao của mọi người.(我們要表彰大家的功勞。)。
想讓「công lao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store