YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấu kết
cấu kết
勾結
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấu: sắc (高升) · kết: sắc (高升)
?
詞義
串通,聯合做壞事
常用搭配
cấu kết với kẻ xấu
與壞人勾結
cấu kết nội bộ
內部勾結
例句
Họ bị cáo buộc cấu kết với tội phạm.
他們被指控與罪犯勾結。
Một số quan chức đã cấu kết với doanh nghiệp.
一些官員與企業勾結。
相關詞彙
tha cho
放過
lời nói và hành động
言行
địa thế
地勢
đầm lầy
沼澤
sao Diêm Vương
冥王星
công trường
工地
常見問題
「勾結」越南語怎麼說?
「勾結」的越南語是 cấu kết。
cấu kết 是什麼意思?
cấu kết 的意思是「勾結」(動詞)。串通,聯合做壞事
cấu kết 怎麼發音?
cấu kết 有 2 個音節:cấu: sắc (高升) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấu kết 常用嗎?
cấu kết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cấu kết 在句子裡怎麼用?
例如:Họ bị cáo buộc cấu kết với tội phạm.(他們被指控與罪犯勾結。);Một số quan chức đã cấu kết với doanh nghiệp.(一些官員與企業勾結。)。
想讓「cấu kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store