YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điện mừng
điện mừng
賀電
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điện: nặng (低短塞音) · mừng: huyền (低降)
?
詞義
賀電,表示祝賀的電報或電信
常用搭配
gửi điện mừng
發賀電
nhận điện mừng
收到賀電
例句
Chúng tôi đã gửi điện mừng cho họ.
我們已向他們發去賀電。
Tôi nhận được điện mừng từ bạn bè.
我收到了朋友的賀電。
相關詞彙
bố mẹ chồng
公婆
bác trai
伯父
chữa lành
治癒
bị liệt
癱瘓
che chở
掩護
bờ sông
河畔
常見問題
「賀電」越南語怎麼說?
「賀電」的越南語是 điện mừng。
điện mừng 是什麼意思?
điện mừng 的意思是「賀電」(名詞)。賀電,表示祝賀的電報或電信
điện mừng 怎麼發音?
điện mừng 有 2 個音節:điện: nặng (低短塞音) · mừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điện mừng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã gửi điện mừng cho họ.(我們已向他們發去賀電。);Tôi nhận được điện mừng từ bạn bè.(我收到了朋友的賀電。)。
想讓「điện mừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store