YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chữa lành
chữa lành
治癒
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chữa: ngã (顫升) · lành: huyền (低降)
?
詞義
使身體或心理恢復健康
常用搭配
chữa lành vết thương
治癒傷口
chữa lành tâm hồn
治癒心靈
例句
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
時間會治癒一切傷口。
Âm nhạc giúp tôi chữa lành tâm hồn.
音樂幫助我治癒心靈。
出現在這些詞條中
trị
治療
相關詞彙
bác trai
伯父
bố mẹ chồng
公婆
điện mừng
賀電
bị liệt
癱瘓
che chở
掩護
bờ sông
河畔
常見問題
「治癒」越南語怎麼說?
「治癒」的越南語是 chữa lành。
chữa lành 是什麼意思?
chữa lành 的意思是「治癒」(動詞)。使身體或心理恢復健康
chữa lành 怎麼發音?
chữa lành 有 2 個音節:chữa: ngã (顫升) · lành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chữa lành 常用嗎?
chữa lành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chữa lành 在句子裡怎麼用?
例如:Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.(時間會治癒一切傷口。);Âm nhạc giúp tôi chữa lành tâm hồn.(音樂幫助我治癒心靈。)。
想讓「chữa lành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store