YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bờ sông
bờ sông
河畔
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bờ: huyền (低降) · sông: ngang (平音)
?
詞義
河岸邊,河邊
常用搭配
đi dạo bờ sông
在河畔散步
nhà ở bờ sông
住在河畔
例句
Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông.
我們沿著河畔散步。
Có nhiều quán cà phê ở bờ sông.
河畔有很多咖啡館。
出現在這些詞條中
bờ
岸邊
lều
帳篷
hai bờ
兩岸
ven bờ
沿岸
sông
河川
bên bờ
河畔
dọc theo
沿著
相關詞彙
che chở
掩護
bị liệt
癱瘓
điện mừng
賀電
bố mẹ chồng
公婆
bác trai
伯父
chữa lành
治癒
常見問題
「河畔」越南語怎麼說?
「河畔」的越南語是 bờ sông。
bờ sông 是什麼意思?
bờ sông 的意思是「河畔」(名詞)。河岸邊,河邊
bờ sông 怎麼發音?
bờ sông 有 2 個音節:bờ: huyền (低降) · sông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bờ sông 常用嗎?
bờ sông 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bờ sông 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông.(我們沿著河畔散步。);Có nhiều quán cà phê ở bờ sông.(河畔有很多咖啡館。)。
想讓「bờ sông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store