YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điện nước
điện nước
水力發電
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điện: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)
?
詞義
水力發電
常用搭配
nhà máy thủy điện
水力發電站
công suất thủy điện
水力發電容量
例句
Thủy điện cung cấp điện cho thành phố.
水力發電為城市供電。
Việt Nam có nhiều nhà máy thủy điện.
越南有許多水力發電站。
相關詞彙
bật lửa
打火機
túi ngủ
睡袋
nghĩa trang
墓地
mặt biển
海面
ngói
瓦
lấp đầy
填滿
常見問題
「水力發電」越南語怎麼說?
「水力發電」的越南語是 điện nước。
điện nước 是什麼意思?
điện nước 的意思是「水力發電」(名詞)。水力發電
điện nước 怎麼發音?
điện nước 有 2 個音節:điện: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điện nước 常用嗎?
điện nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
điện nước 在句子裡怎麼用?
例如:Thủy điện cung cấp điện cho thành phố.(水力發電為城市供電。);Việt Nam có nhiều nhà máy thủy điện.(越南有許多水力發電站。)。
想讓「điện nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store