YiWordsYiWords

mặt biển

海面

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · biển: hỏi (曲折升) ?

mặt biển 海面

詞義

常用搭配

mặt biển lặng
海面平靜
mặt biển xanh
碧藍的海面

例句

Mặt biển hôm nay rất yên ả.
今天海面很平靜。
Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên mặt biển.
我們在海面上看日落。

相關詞彙

常見問題

「海面」越南語怎麼說?
「海面」的越南語是 mặt biển。
mặt biển 是什麼意思?
mặt biển 的意思是「海面」(名詞)。海面,海的表面
mặt biển 怎麼發音?
mặt biển 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · biển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt biển 常用嗎?
mặt biển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mặt biển 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt biển hôm nay rất yên ả.(今天海面很平靜。);Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên mặt biển.(我們在海面上看日落。)。

想讓「mặt biển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始