YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
diệt vong
diệt vong
滅亡
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — diệt: nặng (低短塞音) · vong: ngang (平音)
?
詞義
滅亡,徹底消失
常用搭配
diệt vong hoàn toàn
徹底滅亡
nguy cơ diệt vong
滅亡的危險
例句
Nhiều loài động vật có nguy cơ diệt vong.
許多動物面臨滅亡的危險。
Một nền văn minh đã diệt vong.
一個文明已經滅亡。
相關詞彙
rên rỉ
呻吟
chìa khóa xe
車鑰匙
siêu xe
跑車
quẹo gấp
急轉彎
tình trạng đường
路況
khí thải
廢氣
常見問題
「滅亡」越南語怎麼說?
「滅亡」的越南語是 diệt vong。
diệt vong 是什麼意思?
diệt vong 的意思是「滅亡」(動詞)。滅亡,徹底消失
diệt vong 怎麼發音?
diệt vong 有 2 個音節:diệt: nặng (低短塞音) · vong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diệt vong 常用嗎?
diệt vong 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
diệt vong 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều loài động vật có nguy cơ diệt vong.(許多動物面臨滅亡的危險。);Một nền văn minh đã diệt vong.(一個文明已經滅亡。)。
想讓「diệt vong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store