YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khí thải
khí thải
廢氣
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khí: sắc (高升) · thải: hỏi (曲折升)
?
詞義
尾氣
廢氣
常用搭配
khí thải xe máy
摩托車尾氣
xử lý khí thải
處理尾氣
例句
Khí thải gây ô nhiễm môi trường.
尾氣造成環境污染。
Xe cũ thường có nhiều khí thải.
舊車通常尾氣多。
出現在這些詞條中
thải ra
排放
相關詞彙
diệt vong
滅亡
rên rỉ
呻吟
chìa khóa xe
車鑰匙
siêu xe
跑車
quẹo gấp
急轉彎
tình trạng đường
路況
常見問題
「廢氣」越南語怎麼說?
「廢氣」的越南語是 khí thải。
khí thải 是什麼意思?
khí thải 的意思是「廢氣」(名詞)。尾氣; 廢氣
khí thải 怎麼發音?
khí thải 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · thải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí thải 常用嗎?
khí thải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khí thải 在句子裡怎麼用?
例如:Khí thải gây ô nhiễm môi trường.(尾氣造成環境污染。);Xe cũ thường có nhiều khí thải.(舊車通常尾氣多。)。
想讓「khí thải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store