YiWordsYiWords

khí thải

廢氣

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khí: sắc (高升) · thải: hỏi (曲折升) ?

khí thải 廢氣

詞義

常用搭配

khí thải xe máy
摩托車尾氣
xử lý khí thải
處理尾氣

例句

Khí thải gây ô nhiễm môi trường.
尾氣造成環境污染。
Xe cũ thường có nhiều khí thải.
舊車通常尾氣多。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「廢氣」越南語怎麼說?
「廢氣」的越南語是 khí thải。
khí thải 是什麼意思?
khí thải 的意思是「廢氣」(名詞)。尾氣; 廢氣
khí thải 怎麼發音?
khí thải 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · thải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí thải 常用嗎?
khí thải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khí thải 在句子裡怎麼用?
例如:Khí thải gây ô nhiễm môi trường.(尾氣造成環境污染。);Xe cũ thường có nhiều khí thải.(舊車通常尾氣多。)。

想讓「khí thải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始