YiWordsYiWords

tình trạng đường

路況

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tình: huyền (低降) · trạng: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降) ?

tình trạng đường 路況

詞義

常用搭配

tình trạng đường xá
道路狀況
tình trạng đường phố
街道狀況

例句

Tình trạng đường hôm nay rất tệ.
今天的路況很差。
Bạn nên kiểm tra tình trạng đường trước khi đi.
你出發前應該查一下路況。

相關詞彙

常見問題

「路況」越南語怎麼說?
「路況」的越南語是 tình trạng đường。
tình trạng đường 是什麼意思?
tình trạng đường 的意思是「路況」(名詞)。道路狀況; 交通狀況
tình trạng đường 怎麼發音?
tình trạng đường 有 3 個音節:tình: huyền (低降) · trạng: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình trạng đường 在句子裡怎麼用?
例如:Tình trạng đường hôm nay rất tệ.(今天的路況很差。);Bạn nên kiểm tra tình trạng đường trước khi đi.(你出發前應該查一下路況。)。

想讓「tình trạng đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始